Lời nói đầu:Nợ công Mỹ vượt 38 nghìn tỷ USD đẩy chính sách tiền tệ Fed vào thế bí. Phân tích của cựu lãnh đạo Fed Patrick Harker & nghiên cứu từ Wharton, NBER về rủi ro lạm phát quay lại và giải pháp Digital Land Grant cho tương lai.
Giữa lúc nợ công Mỹ chạm mốc 38.43 nghìn tỷ USD và chi phí lãi vay đè nặng ngân sách, cựu Chủ tịch Fed Philadelphia Patrick T. Harker cảnh báo về giới hạn nguy hiểm của chính sách tiền tệ. Bài phân tích từ Wharton và các nghiên cứu độc lập chỉ ra rằng, không có cải cách tài khóa, nền kinh tế sẽ đối mặt với rủi ro lạm phát quay trở lại và khủng hoảng thiếu hụt kỹ năng trầm trọng.

Bài viết gần đây của Patrick T. Harker - cựu Chủ tịch kiêm CEO Ngân hàng Dự trữ Liên bang Philadelphia và hiện là Giáo sư xuất sắc tại Trường Wharton, đã gây chấn động giới chính sách.
Với tựa đề “When Monetary Policy Is Asked to Do Too Much” đăng trên Knowledge@Wharton, ông đưa ra lời cảnh báo thẳng thắn sau 10 năm phục vụ tại Fed và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC): chính sách tiền tệ là nền tảng quan trọng, nhưng đang bị kỳ vọng quá mức để giải quyết những vấn đề vốn thuộc về chính sách tài khóa và cải cách cấu trúc.
Thông điệp này càng trở nên cấp thiết khi Viện Ngân sách Penn Wharton (PWBM) dự báo nợ công Mỹ có thể lên tới 225% GDP vào năm 2050 trong kịch bản hiện tại, một con đường được đánh giá là không bền vững.
Thách thức kép: Nợ công kỷ lục và hiệu lực chính sách tiền tệ bị suy yếu
Theo số liệu cập nhật đầu năm 2026, tổng nợ liên bang Mỹ đã vượt mốc 38.43 nghìn tỷ USD, tăng hơn 2.25 nghìn tỷ USD chỉ trong một năm. Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ (CBO) dự báo thâm hụt ngân sách năm 2025 ở mức khoảng 1.9 nghìn tỷ USD, và nợ công sẽ tăng lên 118% GDP vào năm 2035.
Trong môi trường này, ông Harker phân tích rằng các công cụ truyền thống của Fed như điều chỉnh lãi suất và quản lý bảng cân đối kế toán đang đối mặt với một nghịch lý nguy hiểm.
Mỗi lần Fed tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, chi phí lãi vay của chính phủ lại tăng theo, làm giảm dư địa tài khóa và khiến việc thắt chặt tiền tệ khó duy trì được hiệu quả lâu dài.
Nghiên cứu học thuật mới nhất củng cố mạnh mẽ cho nhận định này. Trong bài báo “Monetary-Fiscal Interactions” (NBER w34257) công bố tháng 9/2025, nhà kinh tế John H. Cochrane từ Viện Hoover phân tích rằng đợt lạm phát bùng nổ giai đoạn 2021-2023 chủ yếu bắt nguồn từ một cú sốc tài khóa: các gói chi tiêu khổng lồ được tài trợ bằng tiền và nợ mà không có kế hoạch trả nợ rõ ràng.
Cochrane chỉ ra rằng lạm phát đã giảm mà không gây ra suy thoái khi cú sốc tài khóa kết thúc, điều này ủng hộ giả thuyết nguồn gốc tài khóa hơn là các lý thuyết về cú sốc tiền tệ hay cung ứng.
Ông kết luận một nguyên tắc then chốt: kiểm soát lạm phát cuối cùng phụ thuộc vào việc nợ công có được hậu thuẫn một cách đáng tin cậy bởi thặng dư ngân sách trong tương lai hay không.
Điều này có nghĩa là trong tương lai, nếu không có sự thắt chặt tài khóa phối hợp, ngay cả lãi suất cao cũng có thể không ngăn được lạm phát và thậm chí còn tạo áp lực ngược lại thông qua gánh nặng nợ ngày càng lớn.

Hệ lụy thầm lặng: “Crowding Out” đầu tư vào nguồn nhân lực tương lai
Một hậu quả nghiêm trọng nhưng ít được thảo luận của nợ công cao là hiện tượng “crowding out” hay đẩy lùi đầu tư công vào con người.
Khi một phần lớn ngân sách liên bang phải dành cho chi phí trả lãi, các khoản chi tiêu tự quyết, đặc biệt là những chương trình mang lại lợi ích dài hạn, thường bị cắt giảm đầu tiên. Ông Harker nhấn mạnh rằng phát triển lực lượng lao động không phải là chính sách xã hội ngoại vi, mà là chính sách kinh tế cốt lõi.
Một nền kinh tế lành mạnh đòi hỏi mọi người dân có thể kết nối với công việc, nâng cao kỹ năng và thăng tiến. Tuy nhiên, ngay cả trong thời kỳ tỷ lệ việc làm cao, hàng triệu người Mỹ vẫn bị loại khỏi thị trường lao động bởi các rào cản cấu trúc như thiếu dịch vụ chăm sóc trẻ em giá rẻ, khó khăn về giao thông, hệ thống chứng chỉ lỗi thời và thực tiễn tuyển dụng quá coi trọng bằng cấp.
Trong thời gian lãnh đạo Fed Philadelphia, ông Harker đã thành lập Dự án Tăng trưởng Kinh tế và Di động (Economic Growth & Mobility Project - EGMP). Dự án này nghiên cứu cách tăng trưởng kinh tế tạo ra hoặc cản trở cơ hội thăng tiến xã hội, và phát hiện ra rằng tăng trưởng đơn thuần không đảm bảo sự ổn định hay công bằng.
Một trọng tâm của EGMP là khái niệm “opportunity occupations” - những nghề nghiệp trả lương cao hơn mức trung bình quốc gia nhưng không yêu cầu bằng đại học bốn năm. Những vị trí này tồn tại trong nhiều lĩnh vực then chốt như sản xuất tiên tiến, y tế và logistics, nhưng lại thường bị chặn bởi các yêu cầu tuyển dụng cứng nhắc.
Để chuyển hóa nghiên cứu thành công cụ thực tế, Fed Philadelphia đã phát triển Occupational Mobility Explorer. Công cụ tương tác này, được cập nhật dữ liệu mới nhất vào tháng 9/2024, cho phép người lao động, nhà giáo dục và hoạch định chính sách thấy được cách các kỹ năng có thể chuyển giao giữa các ngành nghề, xác định lộ trình thăng tiến cụ thể trong khu vực địa lý của họ.
Nó cũng cung cấp tài nguyên để xây dựng hồ sơ kỹ năng và hướng dẫn cho nhà tuyển dụng về tuyển dụng dựa trên kỹ năng. Công cụ này minh chứng rằng với đầu tư đúng đắn vào đào tạo và dỡ bỏ rào cản, cơ hội thăng tiến thực sự là khả thi.
Giải pháp cho tương lai: Từ “Digital Land Grant” đến con đường tài khóa thực tế
Đối mặt với thách thức về kỹ năng trong kỷ nguyên số, ông Harker cùng các đồng nghiệp đã đề xuất một sáng kiến mang tính cách mạng: Digital Land Grant. Được trình bày chi tiết trong một bài báo trên tạp chí Fortune tháng 11/2025, sáng kiến này lấy cảm hứng từ Đạo luật Morrill năm 1862 - đạo luật thiết lập hệ thống các trường đại học “land-grant” tập trung vào nông nghiệp và cơ khí, thúc đẩy chuyển đổi kinh tế sâu rộng.
Tương tự, Digital Land Grant hướng tới việc xây dựng một mạng lưới quốc gia về giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ tiên tiến.
Đồng tác giả của đề xuất bao gồm Mark Hagerott, cựu Hiệu trưởng Hệ thống Đại học North Dakota, và Ramayya Krishnan, Giáo sư tại Đại học Carnegie Mellon. Họ lập luận rằng AI đòi hỏi một cuộc cách mạng giáo dục tương tự, với mục tiêu trang bị kỹ năng số thiết yếu cho mọi công dân thông qua các trường cao đẳng cộng đồng, đại học khu vực và chương trình hợp tác công-tư.
Một nguồn tài trợ được đề xuất là “digital dividend” - một phần lợi nhuận từ các công ty công nghệ lớn, những đơn vị đã hưởng lợi khổng lồ từ cơ sở hạ tầng internet do nhà nước đầu tư ban đầu. Nếu không có sự can thiệp chính sách có chủ đích như vậy, AI có nguy cơ làm trầm trọng thêm bất bình đẳng địa lý và kinh tế, lặp lại bài học từ làn sóng công nghệ thông tin trước đây.
Về mặt tài khóa, Viện Ngân sách Penn Wharton chỉ ra rằng ổn định nợ không đòi hỏi sự thuần khiết ý thức hệ, mà cần một cách tiếp cận thực tế.
Điều này có nghĩa là kết hợp các biện pháp cải cách thu ngân sách, kỷ luật chi tiêu có chọn lọc, và vẫn duy trì các khoản đầu tư thông minh vào những lĩnh vực thúc đẩy tăng trưởng dài hạn, đồng thời bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
Thiếu không gian tài khóa được tạo ra từ sự ổn định này, nước Mỹ sẽ bước vào cuộc suy thoái hoặc khủng hoảng tiếp theo với ít công cụ và lựa chọn hơn, một lần nữa lại đè nặng áp lực lên chính sách tiền tệ.
Kết thúc bài phân tích, Patrick Harker đưa ra thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang đòi hỏi quá nhiều ở chính sách tiền tệ và quá ít ở chính bản thân mình”. Cuộc tranh luận công chúng thường xoay quanh những biến động lãi suất ngắn hạn, trong khi câu hỏi thực sự cần giải đáp là về các ưu tiên dài hạn của quốc gia.
Giải pháp cho bài toán tăng trưởng bền vững và ổn định giá cả đã rõ ràng: củng cố đường ống đào tạo kỹ năng, dỡ bỏ rào cản việc làm không cần thiết, và khôi phục nền tảng tài khóa lành mạnh.
Điều còn thiếu không phải là kiến thức kinh tế, mà là sự theo đuổi kiên định trong hành động chính trị. Fed có thể và sẽ làm tốt nhiệm vụ của mình, nhưng nó không thể, và không nên, phải gánh vác công việc của tất cả những người khác. Tương lai kinh tế của nước Mỹ phụ thuộc vào sự lựa chọn ngay hôm nay.