80% Đô la Mỹ được “in” trong 5 năm qua: Thực hư con số gây sốc
Sự thật đằng sau tuyên bố 80% đô la Mỹ được "in" trong 5 năm. WikiFX phân tích dữ liệu M2 từ Fed, lạm phát 9.1%, chính sách tiền tệ 2026 và tác động đến USD trong forex.
简体中文
繁體中文
English
Pусский
日本語
ภาษาไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Español
हिन्दी
Filippiiniläinen
Français
Deutsch
Português
Türkçe
한국어
العربية
Lời nói đầu:Bài phân tích chuyên sâu về cuộc họp Trump với các tập đoàn dầu khí, kế hoạch 100 tỷ USD cho Venezuela và tuyên bố "không thể đầu tư" của Exxon. Cập nhật dự báo giá dầu WTI năm 2026, thách thức nguồn cung từ Permian và rủi ro đầu tư dài hạn cho ngành năng lượng toàn cầu.
Đầu năm 2026, giữa lúc giá dầu WTI dao động quanh ngưỡng 56-59 USD/thùng, một cuộc họp căng thẳng tại Nhà Trắng đã làm nổi bật nghịch lý lớn của ngành năng lượng: tham vọng chính trị đối lập với tính toán kinh tế thực tế. Tổng thống Mỹ Donald Trump kêu gọi đầu tư 100 tỷ USD để hồi sinh ngành dầu Venezuela, nhưng phản ứng dè dặt từ các tập đoàn dầu khí lớn, đặc biệt là tuyên bố “không thể đầu tư” của Exxon Mobil, cho thấy những rủi ro sâu xa và một tương lai bất ổn của nguồn cung toàn cầu.

Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh thị trường đang chịu áp lực giảm giá mạnh. Các dự báo từ Goldman Sachs và Bank of America chỉ ra rằng giá dầu có thể chạm đáy ở mức 50-54 USD/thùng vào cuối năm 2026 do tình trạng dư cung kéo dài. Tuy nhiên, cùng lúc đó, những phân tích cơ bản dài hạn lại cảnh báo về sự suy giảm nghiêm trọng trong động lực đầu tư và sự chững lại của các nguồn cung then chốt như vùng Permian của Mỹ, đặt ra nguy cơ về một cú sốc giá trong tương lai không xa.
Vào đầu tháng 1 năm 2026, Tổng thống Donald Trump đã triệu tập một cuộc họp với các lãnh đạo hàng đầu của ngành dầu khí Mỹ. Trọng tâm của cuộc thảo luận là kế hoạch đầy tham vọng: thuyết phục các công ty Mỹ cam kết ít nhất 100 tỷ USD để tái thiết và hồi sinh ngành công nghiệp dầu mỏ đã suy thoái nghiêm trọng của Venezuela. Ông Trump nhìn nhận đây là một cơ hội chiến lược để Mỹ củng cố ảnh hưởng năng lượng, đồng thời công khai mong muốn một kết quả khác: giá năng lượng thấp hơn nữa cho người tiêu dùng và nền kinh tế Mỹ.
Tuy nhiên, bầu không khí trong phòng họp không phản ánh sự nhiệt tình từ phía các giám đốc điều hành. Phản ứng đáng chú ý và thẳng thắn nhất đến từ ông Darren Woods, CEO của Tập đoàn Exxon Mobil.
Trước mặt Tổng thống, ông Woods đã nhắc lại bài học lịch sử đau đớn khi Exxon hai lần bị tịch thu tài sản ở Venezuela dưới các chế độ trước đây. Ông nêu rõ quan điểm: dưới các cấu trúc và khuôn khổ pháp lý, thương mại hiện hành của Venezuela, quốc gia này “không thể đầu tư”. Ông Woods nhấn mạnh sự cần thiết phải có những thay đổi pháp lý căn bản và các cơ chế bảo vệ đầu tư rõ ràng, bền vững trước khi một tập đoàn như Exxon có thể cân nhắc việc tái đầu tư số vốn lớn.
Sự phản đối này chạm đến nỗi ám ảnh chung của nhiều công ty Mỹ. Không chỉ Exxon, mà cả ConocoPhillips cũng đã phải rời khỏi Venezuela từ hai thập kỷ trước sau các vụ quốc hữu hóa tài sản.
Các câu hỏi then chốt mà giới đầu tư đặt ra vẫn chưa có lời giải đáp thỏa đáng: tỷ lệ chia sẻ lợi nhuận (royalty split) với công ty dầu quốc gia PDVSA sẽ như thế nào; ai là người thực sự kiểm soát toàn bộ chuỗi từ khai thác, vận chuyển, bán hàng đến thanh toán; và quan trọng nhất, cơ chế pháp lý nào sẽ bảo vệ khoản đầu tư hàng tỷ USD trong trường hợp chính quyền lại thay đổi. Sự dè dặt này được một nhà đầu tư năng lượng mô tả với Financial Times là hoàn toàn có cơ sở, trong một môi trường mà “một dòng tweet ngẫu nhiên có thể thay đổi toàn bộ chính sách đối ngoại của đất nước”.
Sự hoài nghi của các tập đoàn dầu khí được minh chứng rõ ràng khi đối chiếu với thực trạng đáng báo động của Venezuela. Từng là một trong những nhà sản xuất dầu lớn nhất toàn cầu với sản lượng đỉnh điểm đạt 3.5 triệu thùng/ngày vào cuối những năm 1990, quốc gia này hiện chỉ có thể sản xuất khoảng 960.000 đến 1 triệu thùng/ngày, đóng góp chưa đến 1% nguồn cung toàn cầu. Sự sụp đổ này là kết quả của hàng thập kỷ quản lý yếu kém, tham nhũng và trên hết là thiếu vốn đầu tư trầm trọng cho việc bảo trì và nâng cấp cơ sở hạ tầng đã xuống cấp từ đầu những năm 2000.
Theo phân tích sâu của công ty tư vấn Rystad Energy, để đưa sản lượng Venezuela trở lại mức 2 triệu thùng/ngày - một mục tiêu được nhắm đến vào khoảng năm 2032-2033 trong kịch bản lạc quan nhất - có thể cần một khoản đầu tư khổng lồ lên tới 183 tỷ USD và một hành trình kéo dài đến tận năm 2040. Trong đó, riêng chi phí để sửa chữa và hiện đại hóa hệ thống hạ tầng lão hóa đã ngốn khoảng 53 tỷ USD.
Thách thức còn nằm ở chất lượng dầu thô: dầu Venezuela phần lớn là loại nặng và chứa nhiều lưu huỳnh, đòi hỏi công nghệ lọc dầu đặc biệt và có chi phí khai thác cao. Ước tính, mức giá hòa vốn để khai thác dầu ở vùng Orinoco giàu tài nguyên nằm trong khoảng 65-80 USD/thùng, cao hơn hoặc tương đương với mức hòa vốn tại nhiều mỏ ở vùng Permian của Mỹ.
Trong bối cảnh hiện tại, Chevron nổi lên như một trong số ít những công ty lớn đang hoạt động tại Venezuela nhờ vào giấy phép đặc biệt từ Bộ Tài chính Mỹ, và họ có tiềm năng tăng sản lượng thêm 350.000-400.000 thùng/ngày. Các nhà cung cấp dịch vụ dầu khí như Schlumberger, Halliburton hay Baker Hughes cũng được kỳ vọng sẽ hưởng lợi từ làn sóng sửa chữa hạ tầng sắp tới. Tuy nhiên, các “ông lớn” như ExxonMobil và ConocoPhillips vẫn giữ thái độ thận trọng tuyệt đối.
Các chuyên gia nhận định, ngay cả trong điều kiện thuận lợi với sự hỗ trợ từ chính phủ Mỹ, sẽ phải mất ít nhất 2-3 năm để Venezuela có thể tăng thêm 500.000 thùng/ngày, và 5-7 năm để đạt đến một mức sản lượng bền vững cao hơn. Do đó, tác động của Venezuela đến cán cân cung-cầu toàn cầu trong ngắn và trung hạn là gần như không đáng kể.
Mâu thuẫn giữa Nhà Trắng và các tập đoàn dầu khí được phóng đại trong bối cảnh thị trường toàn cầu đang chìm trong áp lực giảm giá. Các dự báo từ các ngân hàng đầu tư hàng đầu đều vẽ nên một bức tranh ảm đạm cho năm 2026. Goldman Sachs duy trì dự báo giá dầu WTI trung bình trong năm ở mức 52 USD/thùng, trong khi Brent có thể chạm đáy khoảng 54 USD/thùng vào Quý 4 trước khi có dấu hiệu phục hồi muộn. Bank of America Global Research cũng đưa ra dự báo tương tự, với mức giá Brent trung bình năm dao động quanh 55-60 USD/thùng.
Nguyên nhân cốt lõi của xu hướng này là tình trạng dư cung kéo dài. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) trong báo cáo gần nhất đã điều chỉnh giảm dự báo dư cung cho năm 2026, nhưng vẫn ước tính nguồn cung sẽ vượt cầu một lượng đáng kể.

Sự mất cân bằng này bắt nguồn từ việc tăng trưởng nguồn cung, chủ yếu đến từ Mỹ và một số thành viên OPEC+, được dự báo sẽ gấp khoảng ba lần tốc độ tăng trưởng nhu cầu toàn cầu, vốn chỉ ở mức khiêm tốn khoảng 830.000-860.000 thùng/ngày. OPEC+ hiện đang đứng trước một bài toán hóc búa: tiếp tục cắt giảm sản lượng để hỗ trợ giá hay duy trì sản lượng để bảo vệ thị phần. Nhiều nhà phân tích dự đoán khối này có thể sẽ buộc phải hành động nếu giá Brent tiếp tục tiến sát về vùng 50 USD/thùng.
Tâm lý thị trường hiện nay phản ánh rõ sự bi quan này. Hầu hết các chỉ báo tâm lý quen thuộc đều đang “nhấp nháy đỏ”. Đó là nhận định bearish từ những nhân vật có ảnh hưởng như Jim Cramer; là xu hướng bán ra từ phía khách hàng của Goldman Sachs; là các báo cáo của IEA cảnh báo về dư cung; là tỷ trọng ngành năng lượng trong danh mục các quỹ ETF lớn của Mỹ đang giảm mạnh; và là tỷ lệ WTI/vàng ở mức thấp đáng báo động.

Tuy nhiên, lịch sử thị trường dạy rằng đáy thường không được hình thành bởi các yếu tố cơ bản mà bởi sự cực đoan của tâm lý. Năm 2020, tín hiệu mua rõ ràng và ít rủi ro nhất xuất hiện cùng thông báo về vaccine Pfizer. Năm 2026 có thể sẽ lặp lại kịch bản tương tự, khi một sự kiện địa chính trị lớn (như một thỏa thuận hòa bình) hoặc một thay đổi đột ngột trong cung-cầu trở thành chất xúc tác cho sự đảo chiều.
Tuyên bố của CEO Exxon không chỉ áp dụng cho Venezuela, mà còn hé lộ một vấn đề cấu trúc sâu sắc hơn: tính đầu tư của toàn ngành năng lượng đang bị bào mòn ở mức giá thấp. Khi giá dầu WTI chỉ dao động trong khoảng 50-60 USD/thùng, không chỉ các dự án phức tạp và đầy rủi ro như ở Venezuela trở nên phi kinh tế, mà ngay cả động lực đầu tư vào chính ngành dầu đá phiến (shale oil) của Mỹ - vốn là động lực tăng trưởng chính của thế giới trong thập kỷ qua - cũng bị suy giảm nghiêm trọng.
Các công ty dầu khí, sau hơn một thập kỷ bị giá cả biến động hành hạ, đã trở nên cực kỳ thận trọng. Thay vì tái đầu tư dòng tiền mặt dồi dào vào các hoạt động thăm dò và phát triển mới (E&D) đầy rủi ro, họ đang ưu tiên trả cổ tức và mua lại cổ phiếu để làm hài lòng các cổ đông.
Một cuộc khảo sát của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cho thấy, phần lớn các công ty dầu đá phiến dự kiến sẽ giữ nguyên hoặc thậm chí cắt giảm nhẹ ngân sách vốn (capex) trong năm 2026, ngay cả khi giá dầu duy trì ở mức hiện tại. Bank of America cảnh báo rằng nếu WTI chỉ trung bình ở mức 57 USD/thùng, sản lượng dầu đá phiến Mỹ có thể giảm 1% so với năm trước đó.
Sự thận trọng này có nguyên nhân sâu xa từ những bài học trong quá khứ, nhưng nó đang tạo ra một nghịch lý nguy hiểm: Trong khi chính quyền Mỹ muốn giá dầu thấp để hỗ trợ kinh tế vĩ mô và cử tri, thì chính mức giá đó lại đang “giết chết” động lực đầu tư vào những dự án cần thiết để đảm bảo nguồn cung ổn định trong tương lai 5 đến 10 năm tới.
Nghịch lý trên càng trở nên nghiêm trọng khi xem xét các dự báo dài hạn về nguồn cung. Vùng Permian Basin ở Mỹ, được coi là “cứu tinh” của thị trường dầu toàn cầu trong thập kỷ qua, đang cho thấy những dấu hiệu rõ ràng của sự chín muồi.
Kể từ năm 2015, Permian đã bổ sung thêm 4,72 triệu thùng dầu thô/ngày vào nguồn cung toàn cầu, một con số áp đảo so với năng lực dự phòng hiệu quả hiện nay của OPEC+ được ước tính chỉ khoảng 1,73 triệu thùng/ngày. Sự bùng nổ này đã giúp thế giới tránh được khủng hoảng nguồn cung ngay cả khi giá dầu chỉ giao dịch trung bình ở mức 60 USD.
Tuy nhiên, kỷ nguyên tăng trưởng thần tốc sắp kết thúc. ExxonMobil, sau khi sáp nhập với Pioneer Natural Resources, đã trở thành “vua” của Permian và là nhà sản xuất duy thể hiện mức tăng trưởng sản lượng đáng kể trong năm qua, với 300.000 thùng tương đương dầu/ngày, chiếm gần như toàn bộ mức tăng sản lượng của Mỹ. Thành công này chủ yếu đến từ tiểu vùng Delaware Basin. Trong khi đó, tiểu vùng Midland Basin không còn mấy khởi sắc, và các nhà sản xuất có kỷ luật như Diamondback Energy được cho là đang chủ động “để dành” những khu vực khai thác tốt nhất cho thời điểm giá cao hơn trong tương lai.
Chính ExxonMobil dự báo rằng tổng sản lượng chất lỏng (liquids) của toàn bộ vùng Permian sẽ chỉ còn tăng thêm khoảng 800.000 thùng/ngày cho đến năm 2030, sau đó sẽ đạt đỉnh và chững lại vĩnh viễn. Công ty này nhắm đến mục tiêu 2,5 triệu thùng tương đương dầu/ngày từ tài sản của mình trong Permian, phần lớn dựa vào cải tiến hiệu quả khai thác chứ không phải tăng trưởng mỏ mới.
Nguồn tăng trưởng non-OPEC đáng kể cuối cùng được kỳ vọng là Guyana, mỏ dầu ngoài khơi lớn nhất được phát hiện trong thập kỷ qua, với kỳ vọng đóng góp 1-1,7 triệu thùng/ngày vào năm 2030 tùy theo nguồn dự báo.
Câu hỏi lớn được đặt ra là: Sau năm 2030, thế giới sẽ tìm thấy “Permian” tiếp theo ở đâu? Hiện tại, câu trả lời vẫn là một ẩn số đáng lo ngại. Sự kết hợp giữa việc thiếu các phát hiện lớn mới, động lực đầu tư suy giảm vì giá thấp, và sự chững lại của các nguồn cung truyền thống, đang âm thầm vẽ nên kịch bản về một cuộc khủng hoảng thiếu hụt nguồn cung nghiêm trọng có thể xảy ra từ nửa cuối thập kỷ này.
Năm 2026 còn được một số nhà phân tích coi là thời điểm then chốt để kiểm chứng năng lực thực sự của OPEC+. Một cuộc kiểm toán năng lực sản xuất được đồn đại có thể tiết lộ năng lực dự phòng thực tế của khối này thấp hơn nhiều so với con số chính thức khoảng 4 triệu thùng/ngày mà họ thường công bố. Sự kiện này, nếu xảy ra, có thể trở thành chất xúc tác mạnh mẽ cho một đợt tăng giá cấu trúc dài hạn, bởi nó phơi bày sự mong manh của “tấm đệm” an toàn cuối cùng của thị trường dầu thế giới.
Thị trường dầu mỏ năm 2026 đang đứng trước một ngã rẽ lịch sử, nơi các động lực ngắn hạn và dài hạn đang kéo theo hai hướng trái ngược. Một bên là áp lực dư cung hiện tại và tham vọng chính trị nhằm duy trì giá năng lượng thấp, mang lại lợi ích tức thời cho nền kinh tế và người tiêu dùng. Bên kia là thực tế khắc nghiệt về một ngành công nghiệp đang mất dần động lực đầu tư, với các nguồn cung trụ cột sắp chạm trần và rất ít lựa chọn thay thế trong tầm nhìn.
Cuộc họp tại Nhà Trắng và tuyên bố “không thể đầu tư” của Exxon Mobil chỉ là phần nổi của tảng băng chìm này. Chúng phản ánh mâu thuẫn sâu sắc giữa tính toán địa chính trị và nguyên tắc kinh tế thị trường, giữa lợi ích ngắn hạn và an ninh năng lượng dài hạn. Kế hoạch hồi sinh Venezuela của ông Trump, dù có thành công một phần, cũng khó có thể thay đổi cán cân toàn cầu trong ngắn hạn, và không giải quyết được bài toán cấu trúc về động lực đầu tư.
Khi thế giới bước vào giai đoạn cuối của thập kỷ với dự trữ dồi dào nhưng triển vọng đầu tư ảm đạm, lời cảnh báo rằng “giá dầu rẻ sẽ không tồn tại mãi mãi” càng thêm phần thuyết phục. Sự đảo chiều của thị trường có thể không đến từ các báo cáo dự báo hàng quý, mà từ một sự kiện địa chính trị bất ngờ hoặc từ chính khoảnh khắc thị trường nhận ra rằng “tấm đệm” an toàn của họ mỏng hơn nhiều so với tưởng tượng.
Trong bối cảnh đó, các nhà đầu tư và nhà quan sát thị trường cần theo dõi sát sao không chỉ các số liệu tồn kho, mà cả các chỉ báo tâm lý cực đoan và những động thái then chốt từ OPEC+, bởi chúng có thể là tín hiệu báo trước cho một sự thay đổi lớn sắp diễn ra.
Miễn trừ trách nhiệm:
Các ý kiến trong bài viết này chỉ thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả và không phải lời khuyên đầu tư. Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo và không đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. Nền tảng không chịu trách nhiệm cho bất kỳ quyết định đầu tư nào được đưa ra dựa trên nội dung này.

Sự thật đằng sau tuyên bố 80% đô la Mỹ được "in" trong 5 năm. WikiFX phân tích dữ liệu M2 từ Fed, lạm phát 9.1%, chính sách tiền tệ 2026 và tác động đến USD trong forex.

WikiFX Review sàn Forex Vantage 2026: Đánh giá chi tiết quy định, nền tảng giao dịch, loại tài khoản và độ an toàn quỹ khách hàng. Tìm hiểu Vantage có uy tín không để hỗ trợ quyết định giao dịch ngoại hối – một thị trường luôn tiềm ẩn rủi ro cao.

Phân tích chuyên sâu khủng hoảng nợ công G10 2026: Đồng Yên Nhật mất giá thảm, lợi suất trái phiếu Anh biến động, và nguy cơ từ Italy, Tây Ban Nha, Pháp. Cập nhật nhận định mới nhất từ chuyên gia Robin Brooks và các báo cáo thị trường.

Phân tích chuyên sâu kết quả đấu giá trái phiếu Mỹ 10 năm tháng 1/2026: lợi suất 4.173%, nhu cầu kỷ lục từ nhà đầu tư trực tiếp. WikiFX cập nhật tác động tới thị trường tài chính toàn cầu, lãi suất Fed và triển vọng đầu tư năm 2026.
octa
VT Markets
STARTRADER
OANDA
EC markets
FXCM
octa
VT Markets
STARTRADER
OANDA
EC markets
FXCM
octa
VT Markets
STARTRADER
OANDA
EC markets
FXCM
octa
VT Markets
STARTRADER
OANDA
EC markets
FXCM