Lời nói đầu:Ba báo cáo kinh tế Mỹ tháng 12/2025 vẽ bức tranh hỗn loạn: ADP chỉ tăng 41.000 việc làm, nhưng ISM Dịch vụ bùng nổ lên 54.4%. Thị trường lao động nguội dần trong khi lạm phát dịch vụ vẫn nóng, đặt Fed vào thế lưỡng nan giữa cắt giảm lãi suất và kiểm soát giá cả.
Trong vòng 48 giờ từ 7 đến 8 tháng 1 năm 2026, ba báo cáo kinh tế trọng yếu của Hoa Kỳ đã lần lượt phác họa một bức tranh đầy mâu thuẫn: thị trường lao động tổng thể đang hạ nhiệt rõ rệt với mức tăng việc làm khiêm tốn và số lượng vị trí tuyển dụng thu hẹp, trong khi khu vực dịch vụ then chốt lại bất ngờ bùng nổ với tốc độ nhanh nhất trong hơn một năm. Sự phân hóa sâu sắc này đặt Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào thế tiến thoái lưỡng nan giữa áp lực hỗ trợ tăng trưởng và nỗi lo kiềm chế lạm phát dai dẳng.

Ba báo cáo gồm JOLTS Job Openings tháng 11, ADP Non-Farm Employment Change và ISM Services PMI tháng 12 đã cùng nhau vẽ nên một giai đoạn chuyển mình đầy thử thách của nền kinh tế lớn nhất thế giới. Nếu như báo cáo ADP và JOLTS củng cố cho câu chuyện “hạ cánh mềm” với thị trường lao động đang nguội dần một cách có kiểm soát, thì chỉ số ISM Dịch vụ bất ngờ vọt lên mức cao nhất 14 tháng lại thổi bùng lên những nghi ngờ về sức chịu đựng của lạm phát.
Sự hỗn loạn trong dữ liệu này khiến con đường chính sách của Fed trở nên phức tạp hơn bao giờ hết, buộc các nhà đầu tư và nhà hoạch định phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa rủi ro suy thoái và nguy cơ lạm phát tái bùng phát.
Báo cáo ADP tháng 12
Báo cáo Tháng Mười Hai từ ADP, được công bố vào ngày 7 tháng 1, đã xác nhận xu hướng suy giảm rõ rệt trong tăng trưởng việc làm tư nhân. Khu vực này chỉ bổ sung được 41.000 việc làm, một con số khiêm tốn không chỉ thấp hơn kỳ vọng của thị trường, ước tính khoảng 48.000 đến 64.000, mà còn phản ánh sự ì ạch xuyên suốt nửa cuối năm 2025. Dù đánh dấu sự phục hồi so với mức giảm 29.000 việc làm trong tháng 11, mức tăng trung bình ba tháng chỉ quanh 20.000, thấp nhất kể từ giai đoạn đại dịch năm 2020.

Phân tích chi tiết cấu trúc việc làm tiết lộ động lực chính đến từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ, trong khi các tập đoàn lớn gần như đứng ngoài cuộc.
Cụ thể, các công ty có quy mô từ 50-499 nhân viên đóng góp 34.000 việc làm, và đây là tháng tăng thứ hai liên tiếp. Doanh nghiệp nhỏ (dưới 50 nhân viên) cũng có tín hiệu tích cực với mức tăng 9.000, chấm dứt chuỗi năm tháng sụt giảm liên tiếp tổng cộng 240.000 việc làm.

Ngược lại, các doanh nghiệp lớn (trên 500 nhân viên) chỉ thêm vỏn vẹn 2.000 việc làm, thể hiện sự thận trọng tột độ.

Về mặt ngành nghề, bức tranh phân hóa rõ rệt. Toàn bộ tăng trưởng dương 44.000 việc làm đến từ khu vực dịch vụ, dẫn đầu là các lĩnh vực thiết yếu và có tính ổn định cao: Giáo dục & Y tế (+39.000) và Giải trí & Dịch vụ Ăn uống (+24.000). Các ngành như Thương mại - Vận tải - Tiện ích (+11.000) và Tài chính (+6.000) cũng có đóng góp.
Tuy nhiên, mặt trái của sự tăng trưởng này là sự sụt giảm mạnh ở một số lĩnh vực dịch vụ chuyên môn khác, trong đó Dịch vụ Chuyên môn & Kinh doanh mất tới 29.000 việc làm và ngành Thông tin mất 12.000. Khu vực sản xuất hàng hóa tiếp tục thu hẹp (-3.000), chủ yếu do ngành Chế tạo giảm 5.000 việc làm.
Sự phân hóa còn thể hiện rõ qua dữ liệu địa lý. Trong khi khu vực Tây Mỹ ghi nhận mức giảm mạnh -61.000 việc làm, chủ yếu tập trung ở vùng Pacific (-59.000), thì miền Nam lại là động lực chính với mức tăng 54.000, và miền Đông Bắc tăng 40.000.
Về mặt tiền lương, áp lực tăng lương có vẻ đang ổn định nhưng vẫn ở mức cao. Lương trung bình của người lao động giữ nguyên công việc (“Job Stayers”) duy trì ở mức tăng 4.4% so với cùng kỳ, trong khi người chuyển việc (“Job Changers”) được tăng 6.6%, cao hơn một chút so với tháng trước.

Báo cáo JOLTS tháng 11
Được công bố một ngày trước ADP, số liệu Tháng Mười một từ Khảo sát Vị trí Tuyển dụng và Luân chuyển Lao động (JOLTS) đã củng cố thêm cho bức tranh thị trường lao động đang mất đà.
Số lượng vị trí tuyển dụng (job openings) giảm xuống còn 7.146 triệu, thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng 7.65 triệu và là mức thấp nhất trong vòng 14 tháng. Con số này phản ánh nhu cầu lao động từ các doanh nghiệp đang thu hẹp đáng kể, với tỷ lệ vị trí tuyển dụng trên tổng số lao động chỉ còn 4.3%.

Phân tích theo ngành cho thấy sự sụt giảm tập trung vào một số lĩnh vực nhất định. Đáng chú ý, ngành Dịch vụ Lưu trú & Ăn uống (Accommodation and Food Services) giảm tới 148.000 vị trí, và ngành Vận tải, Kho bãi & Tiện ích (Transportation, Warehousing & Utilities) giảm 108.000.
Sự sụt giảm này có thể phản ánh sự điều chỉnh sau đợt bùng nổ hậu đại dịch và sự thận trọng trước triển vọng kinh tế. Ngược lại, ngành Xây dựng (Construction) lại ghi nhận mức tăng 90.000 vị trí tuyển dụng, cho thấy sự khác biệt trong chu kỳ ngành.
Báo cáo JOLTS cũng hé lộ một đặc điểm quan trọng của giai đoạn hiện tại: thị trường lao động đang rơi vào trạng thái luân chuyển thấp (“low churn”). Tỷ lệ người lao động tự nguyện nghỉ việc (quit rate) chỉ ở mức 2.0%, một con số rất thấp so với tiêu chuẩn lịch sử, cho thấy tâm lý e dè, ngại rủi ro và ít cơ hội hơn để chuyển đổi việc làm.

Đồng thời, tỷ lệ sa thải (layoff rate) cũng giảm nhẹ xuống 1.1%, thể hiện xu hướng các doanh nghiệp vẫn đang cố gắng giữ chân nhân sự hiện có thay vì cắt giảm quy mô lớn. Sự kết hợp giữa “tuyển dụng thấp” và “sa thải thấp” này tạo nên một môi trường ổn định nhưng thiếu sức sống, và tiềm ẩn rủi ro nếu doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh thì sẽ phải dùng đến biện pháp sa thải trực tiếp thay vì dựa vào việc nhân viên tự nghỉ.
Chỉ số ISM Dịch vụ tháng 12
Trong khi hai báo cáo về lao động cho thấy sự hạ nhiệt, thì chỉ số Quản trị Thu mua (PMI) Dịch vụ của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) cho Tháng Mười Hai lại vẽ nên một bức tranh hoàn toàn khác biệt, gây bất ngờ lớn cho thị trường.
Chỉ số này đã nhảy vọt lên 54.4%, tăng 1.8 điểm phần trăm so với tháng 11 và đạt mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2024. Điều này không chỉ đánh dấu tháng mở rộng thứ 10 trong năm 2025 mà còn là lần đầu tiên kể từ tháng 2/2025, cả bốn chỉ số phụ chính đều đồng loạt nằm trong vùng tăng trưởng.
Sức mạnh được thể hiện đồng đều trên các mặt. Chỉ số Đơn hàng Mới (New Orders Index) tăng vọt 5.0 điểm lên 57.9%, mức cao nhất trong hơn một năm, cho thấy nhu cầu nội địa vẫn rất vững chắc. Chỉ số Hoạt động Kinh doanh (Business Activity Index) đạt 56.0%.
Đặc biệt, Chỉ số Việc làm (Employment Index) đã trở lại vùng mở rộng ở mức 52.0% sau bảy tháng liên tiếp trong vùng co lại, phản ánh các doanh nghiệp dịch vụ đang bắt đầu có nhu cầu tuyển dụng trở lại.
Tuy nhiên, ẩn sau sự lạc quan đó là một mối lo ngại lớn về lạm phát. Chỉ số Giá cả (Prices Paid) vẫn duy trì ở mức rất cao là 64.3%, dù đã giảm nhẹ so với tháng trước. Đáng chú ý, đây là tháng thứ 13 liên tiếp chỉ số này vượt ngưỡng 60%, một dấu hiệu rõ ràng cho thấy áp lực chi phí đầu vào, bao gồm chi phí lao động và nguyên vật liệu, vẫn đang đè nặng lên khu vực dịch vụ.
Các bình luận từ nhà quản lý thu mua được ISM ghi nhận cũng phản ánh rõ điều này, với những than phiền về “giá cả tăng cao, chủ yếu do tác động từ chính sách thuế quan” và “tình trạng thiếu hụt lao động trên diện rộng”.

Sự tăng trưởng này cũng không đồng đều trên toàn bộ khu vực dịch vụ. Có 11 ngành báo cáo tăng trưởng, dẫn đầu là Bán lẻ, Tài chính & Bảo hiểm, và Dịch vụ Lưu trú & Ăn uống. Trong khi đó, vẫn có 5 ngành báo cáo co lại, bao gồm Quản lý Công ty & Dịch vụ Hỗ trợ, Dịch vụ Chuyên môn & Kỹ thuật, và Giáo dục.
Kết hợp ba mảnh ghép
Sự kết hợp của ba báo cáo này tạo ra một thông điệp cực kỳ lưỡng nan cho Cục Dự trữ Liên bang. Một mặt, dữ liệu từ ADP và JOLTS cho thấy thị trường lao động tổng thể đang nguội đi một cách rõ rệt.
Tăng trưởng việc làm yếu ớt, nhu cầu tuyển dụng giảm và tỷ lệ luân chuyển lao động thấp đều là những dấu hiệu ủng hộ cho lập luận rằng áp lực lạm phát từ phía cầu (demand-pull inflation) có thể giảm bớt. Điều này tạo không gian để Fed xem xét việc chuyển sang giai đoạn nới lỏng chính sách tiền tệ nhằm hỗ trợ tăng trưởng.
Mặt khác, sự bùng nổ bất ngờ và mạnh mẽ của khu vực dịch vụ theo báo cáo ISM, cùng với áp lực giá cả dai dẳng ở mức cao, lại củng cố mạnh mẽ quan ngại rằng lạm phát cơ bản, đặc biệt là lạm phát dịch vụ, vẫn chưa được kiểm soát hoàn toàn.
Như phân tích từ ING chỉ ra, sức nóng của dịch vụ đang “làm mờ đi câu chuyện cắt giảm lãi suất của Fed”. Điều này buộc Fed phải duy trì một chính sách tiền tệ đủ hạn chế để đảm bảo lạm phát quay trở lại mục tiêu 2% một cách bền vững.
Giới phân tích trên Phố Wall hiện vẫn kỳ vọng Fed sẽ thực hiện khoảng 60 điểm cơ bản (0.6%) cắt giảm lãi suất trong năm 2026. Tuy nhiên, sự cân bằng này rất mong manh và phụ thuộc hoàn toàn vào diễn biến dữ liệu trong những tháng tới.
Báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) chính thức và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) sắp được công bố sẽ là những thử nghiệm quan trọng tiếp theo. Thị trường tài chính đang chuẩn bị cho một giai đoạn biến động gia tăng, khi mỗi con số kinh tế vĩ mô mới đều có khả năng làm thay đổi đáng kể lộ trình dự kiến của Fed.
Tóm lại, bức tranh kinh tế Mỹ cuối năm 2025 là một bức tranh của sự chuyển đổi và phân hóa. Nền kinh tế đang dịch chuyển từ giai đoạn phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch sang một giai đoạn tăng trưởng chậm hơn, ổn định hơn, nhưng cũng đầy thách thức với lạm phát dai dẳng.
Mục tiêu “hạ cánh mềm” – vốn là kịch bản lý tưởng mà Fed theo đuổi – dường như vẫn khả thi, nhưng chặng đường cuối cùng để đưa lạm phát về đích mà không gây ra suy thoái vẫn còn nhiều chông gai và đòi hỏi sự điều hành khéo léo, kiên nhẫn cùng một lượng lớn may mắn từ các nhà hoạch định chính sách.