Lời nói đầu:Khám phá nghịch lý kinh tế Nhật Bản: Thâm hụt thương mại nhưng vẫn giàu có nhờ thu nhập khổng lồ từ tài sản nước ngoài. Phân tích chuyên sâu với số liệu mới nhất 2025-2026, so sánh Mỹ, Trung Quốc, Đức và bài học cho các nền kinh tế đang già hóa.
Nhật Bản đang sống bằng “lương hưu” từ cả thế giới. Với thặng dư tài khoản vãng lai lên tới 4,8% GDP bất chấp thâm hụt thương mại, quốc gia này chính thức bước vào giai đoạn “nghỉ hưu” - nơi thu nhập từ khối tài sản nước ngoài khổng lồ thay thế xuất khẩu làm trụ cột kinh tế.

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc lịch sử trong nền kinh tế toàn cầu: Đức chính thức vượt qua Nhật Bản để trở thành chủ nợ lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, điều đáng kinh ngạc không nằm ở sự soán ngôi, mà ở cách Nhật Bản, với dân số già nhất thế giới, vẫn duy trì được vị thế tài chính vững chắc.
Dù thâm hụt thương mại kéo dài 5 năm liên tiếp, đất nước Mặt trời mọc vẫn báo cáo thặng dư tài khoản vãng lai khổng lồ ở mức 4,8% GDP.
Nguồn cơn của nghịch lý này đến từ một khoản “lương hưu” quốc gia: thu nhập đầu tư từ khối tài sản nước ngoài tích lũy suốt nhiều thập kỷ, giờ đủ sức nuôi sống một xã hội đang già hóa nhanh chóng. Đây không còn là một lý thuyết kinh tế, mà là hiện thực sống động về tương lai của các quốc gia phát triển trong kỷ nguyên nhân khẩu học mới.
Sự chuyển mình thành “cổ đông toàn cầu”
Hành trình trở thành “quốc gia nghỉ hưu” của Nhật Bản bắt nguồn từ “Kỳ tích kinh tế thần kỳ” sau Thế chiến II.
Trong nhiều thập kỷ, các thương hiệu như Toyota, Sony và Panasonic đã thống trị thị trường toàn cầu, mang về những khoản thặng dư thương mại khổng lồ. Thay vì tiêu xài hoang phí, người Nhật với tỷ lệ tiết kiệm cá nhân thuộc hàng cao nhất thế giới đã tái đầu tư thặng dư đó một cách hệ thống ra nước ngoài.
Chiến lược này đã biến Nhật Bản từ một cường quốc xuất khẩu hàng hóa thành một cường quốc xuất khẩu vốn. Họ mua trái phiếu kho bạc Mỹ, đầu tư vào cổ phiếu các tập đoàn toàn cầu, và xây dựng nhà máy trên khắp thế giới, từ các nhà máy Toyota ở Kentucky (Mỹ) đến các cơ sở sản xuất tại Đông Nam Á.
Kết quả là một danh mục tài sản nước ngoài khổng lồ được tích lũy, hiện có giá trị ròng lên tới 3,6 - 3,7 nghìn tỷ USD.
Khi dân số già đi nhanh chóng với hơn 30% dân số trên 65 tuổi, cấu trúc kinh tế đã thay đổi. Nhu cầu tiêu dùng chuyển dần sang hàng hóa nhập khẩu giá rẻ từ các nước có dân số trẻ hơn, khiến cán cân thương mại chuyển sang thâm hụt.
Tuy nhiên, cùng lúc đó, dòng lợi nhuận từ tài sản nước ngoài bắt đầu đổ về nước với khối lượng áp đảo. Thu nhập từ lãi trái phiếu và cổ tức đã trở thành “chiếc phao” vững chắc, không chỉ bù đắp thâm hụt thương mại mà còn tạo ra thặng dư tổng thể.
Bức tranh cán cân thanh toán: Thu nhập đầu tư lấn át thương mại
Phân tích chi tiết cán cân thanh toán của Nhật Bản, do chuyên gia Brad Setser của Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (CFR) thực hiện, cho thấy một bức tranh rõ nét về sự chuyển dịch quyền lực kinh tế. Trong khi cán cân thương mại hàng hóa thâm hụt khoảng 0,4% GDP, thì cán cân thu nhập đầu tư (primary income) lại thặng dư tới hơn 5% GDP.

Con số này có nghĩa là chỉ riêng lợi nhuận và lãi suất từ các khoản đầu tư nước ngoài đã đủ để trang trải toàn bộ chi phí nhập khẩu hàng hóa và tạo ra thặng dư. Trong đó, thu nhập từ trái phiếu nước ngoài đóng góp gần 2,5% GDP, phần còn lại đến từ lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia Nhật Bản ở nước ngoài.
Biểu đồ lịch sử cán cân vãng lai cho thấy từ khoảng năm 2010, đường cong thu nhập đầu tư đã vượt lên và bù đắp hoàn toàn cho thâm hụt thương mại ngày càng mở rộng.
Xu hướng này vẫn được duy trì mạnh mẽ trong năm 2025. Số liệu từ Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và Bộ Tài chính cho thấy thặng dư tài khoản vãng lai hàng tháng liên tục ở mức cao, dao động từ 2.800 đến hơn 4.400 tỷ Yên.
Dự báo từ IMF và BOJ cho rằng thặng dư này có thể thu hẹp nhẹ xuống khoảng 3,5 - 4% GDP trong năm 2026 do lãi suất toàn cầu ổn định, nhưng vị thế tài chính vững chắc nhờ danh mục tài sản đa dạng sẽ không thay đổi.
Tại sao Mỹ, Trung Quốc hay Đức không giống Nhật Bản?
Hiện tượng “Nhật Bản nghỉ hưu” trở nên độc đáo hơn khi đặt cạnh các nền kinh tế lớn khác, mỗi quốc gia lại có một câu chuyện và lựa chọn chiến lược riêng biệt.
Hoa Kỳ: Kẻ thâm hụt vĩnh viễn?
Trái ngược hoàn toàn với Nhật Bản, Mỹ duy trì thâm hụt thương mại kéo dài hàng thập kỷ ở mức 900 - 1.000 tỷ USD/năm. Nhiều nhà kinh tế từng lo ngại Mỹ sẽ phải trả giá bằng thặng dư thương mại trong tương lai.
Tuy nhiên, như Scott Sumner chỉ ra, Mỹ có thể tránh kịch bản này nhờ bốn “lá chắn” độc đáo: lợi nhuận từ các tập đoàn đa quốc gia thống trị toàn cầu, “xuất khẩu” bất động sản cho người nước ngoài, nhập cư biến nợ nước ngoài thành nợ nội địa, và khả năng giảm giá trị thực của nợ thông qua lạm phát.
Sự kết hợp này có thể giúp Mỹ “lần lữa” thêm ít nhất 50 năm nữa.
Trung Quốc: Chủ nợ nhưng không “nghỉ hưu”
Trung Quốc sở hữu vị thế tài sản ròng nước ngoài (NIIP) dương khổng lồ, khoảng 3,8 nghìn tỷ USD tính đến giữa 2025. Nghịch lý thay, họ lại liên tục thâm hụt trong cán cân thu nhập đầu tư.
Nguyên nhân sâu xa nằm ở cấu trúc danh mục: Trung Quốc nắm giữ phần lớn trái phiếu kho bạc Mỹ lợi suất thấp, trong khi đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Trung Quốc của các tập đoàn phương Tây lại mang lại tỷ suất lợi nhuận rất cao.
Kết quả là dòng tiền chảy ra (lợi nhuận của nhà đầu tư nước ngoài) lớn hơn dòng chảy vào. Vì vậy, dù là chủ nợ, Trung Quốc vẫn chưa thể “nghỉ hưu” như Nhật Bản.
Đức: Nhà xuất siêu thận trọng
Năm 2024, Đức đạt thặng dư tài khoản vãng lai kỷ lục 5,7% GDP, thậm chí cao hơn Nhật Bản, và chính thức vượt mặt để trở thành chủ nợ ròng lớn nhất thế giới với NIIP hơn 3,3 nghìn tỷ USD. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi là thặng dư của Đức chủ yếu đến từ thặng dư thương mại hàng hóa và dịch vụ truyền thống, chứ không phải từ thu nhập đầu tư.
Người Đức nổi tiếng thận trọng, ưu tiên các tài sản an toàn hơn là mạo hiểm để tìm kiếm lợi nhuận cao. Điều này minh họa một nguyên tắc quan trọng: thu nhập từ đầu tư mới là động lực thực sự cho cán cân thanh toán dài hạn của một “quốc gia nghỉ hưu”, chứ không đơn thuần là thặng dư thương mại.
Những thách thức trên hành trình “nghỉ hưu”
Hành trình chuyển đổi của Nhật Bản không phải không có sóng gió. Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là sức ép giảm giá kéo dài của đồng Yên.
Chính sách tiền tệ siêu nới lỏng (YCC) kéo dài để chống giảm phát đã khiến đồng Yên mất giá mạnh so với USD. Điều này làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu, đồng thời làm giảm giá trị tài sản nước ngoài khi quy đổi về Yên.
Để đối phó, chính phủ Nhật Bản đã phải thực hiện các cuộc can thiệp ngoại hối quy mô lớn. Tháng 9/2025, lần đầu tiên sau 24 năm, Bộ Tài chính Nhật đã bán USD để mua Yên, tiêu tốn ước tính 20 tỷ USD chỉ trong một đợt can thiệp. Đến tháng 1/2026, Thủ tướng Sanae Takaichi tiếp tục cảnh báo sẽ có “các bước đi cần thiết” chống đầu cơ.
Hành động này có hiệu quả nhất định nhưng cũng làm dự trữ ngoại hối giảm khoảng 50 tỷ USD, xuống còn khoảng 1.240 tỷ USD vào cuối tháng 9/2025. Dù vậy, với kho dự trữ hơn 1.369 tỷ USD được cập nhật vào đầu năm 2026, Nhật Bản vẫn có đủ dư địa để bảo vệ đồng tiền của mình.
Tác động đến châu Á và bài học cho tương lai
Là một phần trong chiến lược đầu tư toàn cầu, Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, đã trở thành một điểm đến quan trọng cho dòng vốn Nhật Bản. Trong năm 2025, Nhật Bản đã đầu tư 1,56 tỷ USD vào Việt Nam, chiếm 9,8% tổng vốn FDI của nước này, nâng tổng số dự án lên 5.608 với tổng vốn đăng ký 79,4 tỷ USD.
Đáng chú ý, xu hướng đầu tư đang thay đổi. Theo JETRO, phần lớn các dự án mới từ Nhật vào Việt Nam trong năm tài khóa 2025-2026 thuộc về các ngành phi sản xuất như bán lẻ, thương mại và bất động sản. Điều này cho thấy các nhà đầu tư Nhật không chỉ coi Việt Nam là “công xưởng” mà còn là một thị trường tiêu dùng nội địa tiềm năng.
Khảo sát của JETRO cũng chỉ ra Việt Nam dẫn đầu ASEAN về tỷ lệ doanh nghiệp Nhật có kế hoạch mở rộng (56,9%), với tỷ lệ doanh nghiệp có lãi đạt 67,5% - mức cao nhất kể từ 2009.
Hiện tượng “quốc gia nghỉ hưu” của Nhật Bản là một thí nghiệm sống động về tương lai của các nền kinh tế phát triển trong kỷ nguyên già hóa dân số.
Nó chứng minh rằng của cải thực sự trong một thế giới kết nối không chỉ nằm ở khả năng sản xuất trong nước, mà còn ở năng lực tích lũy, quản lý và thu lợi từ các nguồn lực toàn cầu.
Khi các quốc gia như Hàn Quốc, Trung Quốc và cả các nước châu Âu lần lượt bước vào giai đoạn dân số già, bài học từ Nhật Bản về việc xây dựng một “quỹ hưu trí quốc gia” thông qua đầu tư nước ngoài chiến lược sẽ càng trở nên quý giá.
Tương lai kinh tế có thể không còn được định đoạt bởi những gì bạn làm ra trong nhà máy của mình, mà bởi những gì bạn sở hữu trên khắp thế giới.